Vị thành niên ( chữ Hán: 未成年, nghĩa là "chưa đủ tuổi trưởng thành " hay "chưa là người lớn") là một khái niệm chưa được thống nhất. Tổ chức Y tế Thế giới ( WHO) quy định lứa tuổi 10 - 17 tuổi là độ tuổi vị thành niên. Thanh niên trẻ là lứa tuổi 18- 24 tuổi.
Tài liệu "Dinh dưỡng lứa tuổi vị thành niên ." có mã là 38964, file định dạng docx, có 43 trang, dung lượng file 92 kb.Tài liệu thuộc chuyên mục: Luận văn đồ án > Y Dược > Y học dự phòng.Tài liệu thuộc loại Bạc. Nội dung Dinh dưỡng lứa tuổi vị thành niên . Trước khi tải bạn có thể xem qua phần preview bên dưới.
Đặc Điểm Tâm Lý Giới Tính Lứa Tuổi Thanh Niên, Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong, Bài Dự Thi Sáng Tạo Thanh Thiếu Niên Nhi Đồng, Bài Dự Thi 80 Năm Thành Lập Đội Thiếu Niên Tiền Phong, Tiểu Luận Bạo Lực ở Thanh Thiếu Niên, Hội Sách ở Học Viện Thanh Thiếu Niên, Học Viện Thanh
Đặc biệt nguy cơ lớn nhất ở lứa tuổi thanh thiếu niên trong độ tuổi 15-19 sử dụng thuốc tránh thai có chứa estrogen và progestin có nguy cơ cao hơn 80% bị trầm cảm. Theo nhận định này, tuổi thanh thiếu niên là một "giai đoạn nhạy cảm" vì vậy dễ bị ảnh hưởng nhiều
Lời giải: Ở các nước phương Tây, lứa tuổi thanh thiếu niên quan hệ tình dục trước hôn nhân khá cao. Ở nước ta hiện nay tình trạng phá thai và kết hôn ở độ tuổi này ngày càng tăng nhanh. Thông tin trên cho thấy một bộ phận thanh thiếu niên ở Việt Nam học hỏi các yếu
Fast Money. Tuổi vị thành niên là giai đoạn mà trẻ có nhiều sự thay đổi lớn, có thể ảnh hưởng đến việc phát triển thể chất và tâm lý sau này. Việc quan tâm đến những thay đổi ở trẻ vị thành niên là điều quan trọng nhất mà các bậc cha mẹ cần phải làm nếu có con đang ở độ tuổi này. Tuổi dậy thì là lứa tuổi có rất nhiều sự thay đổi. Đây là thời điểm trẻ dễ phát triển những thói quen không lành mạnh, có thể ảnh hưởng đến cuộc sống sau ngày. Các vấn đề về hành vi phổ biến cũng thường xuất hiện trong thời gian này. Bên cạnh đó, đây cũng là thời gian mà cha mẹ rất khó tiếp cận được với trẻ. 1. Thay đổi thể chất ở trẻ vị thành niên Thay đổi thể chất xảy ra do sự thay đổi hormone Ngực của bé gái bắt đầu phát triển. Trẻ sẽ bắt đầu có ý thức về số đo của mình Sự thay đổi giọng nói và sự xuất hiện râu có lẽ là những thay đổi nổi bật nhất ở các bé trai trong giai đoạn thanh thiếu niên Mụn trứng cá cũng là một trong những vấn đề gây ra nhiều rắc rối Các cơ phát triển dẫn đến cân nặng tăng nhanh Sự phát triển lông mu lông ở cả bé gái và bé trai Mùi cơ thể trở nên rõ ràng Các bé gái bắt đầu xuất hiện kinh nguyệt. Cách giải quyết Cách tốt nhất để giúp trẻ vượt qua giai đoạn này là giúp trẻ hiểu rõ về những thay đổi Giải thích rằng mọi người đều phải trải qua những sự thay đổi này khi đến tuổi dậy thì Giúp trẻ thích ứng với những thay đổi này và chấp nhận nó Giúp trẻ có một sức khỏe tốt với chế độ ăn bổ dưỡng và tập thể dục thường xuyên. 2. Các vấn đề về cảm xúc Hormone không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn ảnh hưởng đến cả cảm xúc của trẻ. Thanh thiếu niên là độ tuổi nằm giữa tuổi trưởng thành và trẻ em. Vì vậy, trẻ thường hay bị nhầm lẫn về vai trò và trách nhiệm của một người trưởng thành với những mong muốn của trẻ nhỏ Tâm trạng của trẻ rất dễ thay đổi. Bất cứ thứ gì cũng có thể khiến trẻ hạnh phúc, vui mừng hoặc tức giận Trẻ thường rất dễ khóc Sự thay đổi về tâm trạng thường xảy ra ở cả bé trai lẫn bé gái Cơ thể thay đổi khiến trẻ trở nên thiếu tự tin Trẻ dậy thì sớm có thể cảm thấy khác thường Cảm giác về sự thấp kém hoặc ưu thế có thể phát triển ở giai đoạn này. Thanh thiếu niên là độ tuổi mà trẻ bắt đầu có những cảm giác về tình dục. Những suy nghĩ và cảm giác này có thể khiến trẻ cảm thấy tội lỗi. Cách giải quyết Trong giai đoạn dậy thì, trẻ cảm thấy mình đang đi trên một chiếc tàu lượn siêu tốc về cảm xúc. Điều này hoàn toàn bình thường. Dưới đây là một số cách mà bạn có thể giúp trẻ Giúp trẻ chăm sóc bản thân. Nói với trẻ rằng việc bạn cảm thấy như vậy là hoàn toàn bình thường Khuyến khích trẻ tập thể dục vì các hoạt động này giúp serotonin, hormone tạo cảm giác hạnh phúc tăng lên Để trẻ nói. Hãy lắng nghe, đừng đưa ra những lời phán xét và tránh đưa ra lời khuyên khi trẻ chưa sẵn sàng Chia sẻ kinh nghiệm của bạn về tuổi dậy thì hoặc để trẻ nói chuyện với những anh/chị lớn tuổi hơn đã trải qua giai đoạn này. 3. Các vấn đề về hành vi Những thay đổi về cảm xúc có thể dẫn đến những hành vi bốc đồng ở trẻ vị thành niên. Điều này có thể gây hại cho trẻ cũng như những người khác. Trẻ phát triển và thực hiện sự độc lập của mình. Điều này có thể dẫn đến việc trẻ đặt câu hỏi về các quy tắc của cha mẹ và “đứng lên đấu tranh” vì những gì mà trẻ tin là đúng Sự thay đổi của hormone có thể tạo những mâu thuẫn về thể chất Trẻ có thể muốn thử những điều mới. Điều này có thể khiến trẻ dễ gặp rủi ro Đôi khi, áp lực từ bạn bè và nhu cầu “muốn giống mọi người” có thể khiến trẻ hành động và phát triển những thói quen rất khó bỏ Trang phục, kiểu tóc và phong cách thời trang của bé gái cũng thay đổi. Đa phần là bạn không thể chấp nhận. Nói dối có thể là vấn đề thường gặp ở trẻ độ tuổi này. Trẻ có thể nói dối để tránh đối đầu với cha mẹ. Cách giải quyết Các vấn đề về hành vi của trẻ ở tuổi vị thành niên có thể làm cho cuộc sống của cha mẹ trở nên khó khăn. Nhưng hãy nhớ rằng đó chỉ là một giai đoạn, sau khi vượt qua, mọi việc sẽ trở lại bình thường Đạt được sự tin tưởng của trẻ là rất quan trọng nếu bạn muốn giúp trẻ xử lý các vấn đề hành vi. Nói chuyện với trẻ và lắng nghe những gì trẻ nói. Không đánh giá hoặc chỉ trích trẻ vì nó có thể khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn Để trẻ biết rằng bạn luôn yêu trẻ dù có thế nào đi nữa. Khuyến khích trẻ “sống thật” với bản thân và không cố làm hài lòng người khác Bạn phải can thiệp nếu thấy trẻ rơi vào tình trạng tồi tệ. Ở tuổi này, trẻ rất nhạy cảm nên những lời chỉ trích có thể không có tác dụng. 4. Sử dụng và lạm dụng chất gây nghiện Thanh thiếu niên dễ bị tổn thương và có thể dễ dàng bị sa ngã. Lạm dụng chất gây nghiện là một trong những vấn đề lớn nhất mà cha mẹ phải giải quyết. Sức ép của bạn bè là một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy trẻ hút thuốc, uống rượu hoặc dùng ma túy Xu hướng muốn mạo hiểm khuyến khích trẻ thử hút thuốc hoặc uống rượu ngay cả khi trẻ chưa đủ tuổi Lúc ban đầu nó có thể là một “sự kích động” nhưng lâu dần, nó sẽ trở thành một thói quen khó kiểm soát Nếu có ai đó hút thuốc hoặc uống rượu ở nhà, trẻ nhỏ có thể sẽ bắt chước Sự thiếu tự tin và mong muốn trở thành người “phong cách” có thể thúc đẩy trẻ hút thuốc hoặc uống rượu Dễ dàng tiếp cận với các chất gây nghiện như thuốc lá, rượu, ma túy. Cách giải quyết Theo dõi hành vi của trẻ để xem trẻ có những hành vi thất thường về thói quen ăn uống, ngủ nghỉ và tâm trạng hay không. Không buộc tội họ về những hành động sai trái của trẻ. Khuyến khích trẻ nói thật. Cho trẻ biết những lo ngại của bạn và thảo luận về vấn đề này với trẻ. Nếu trẻ không muốn nói chuyện với bạn, bạn có thể đưa trẻ đến bác sĩ tâm lý. Bác sĩ sẽ hỏi những câu hỏi bí mật để xem trẻ có đang sử dụng chất gây nghiện nào không. 5. Thay đổi về học tập Trường trung học không phải là tất cả những gì mà trẻ sẽ trải qua bởi trẻ còn có rất nhiều hoạt động giáo dục khác. Áp lực vào đại học có thể khiến tâm trạng của trẻ căng thẳng hơn Các công việc ở trường, các hoạt động ngoại khóa và việc nhà có thể khiến trẻ mệt mỏi Các rối loạn ở trường có thể dẫn đến kết quả học tập kém, điều này sẽ gây thêm áp lực cho trẻ. Cách giải quyết Hỗ trợ ước mơ vào đại học của trẻ, khuyến khích trẻ cố gắng Bạn có thể cắt giảm việc nhà của trẻ để giúp trẻ tập trung vào việc học ở trường khi cần thiết Dinh dưỡng đầy đủ và tập thể dục thường xuyên có thể giúp trẻ tăng cường sức mạnh trong giai đoạn học tập bận rộn này đấy.
3. Đặc điểm tâm lý của trẻ từ 1 – 3 tuổi Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi của trẻ tập đi có sự phân nhánh rõ giữa bé 1 tuổi và bé từ 2-3 tuổi. Bé lên 1 tuổi có khả năng nhận ra chính mình trong gương; bé dần hiểu rằng một đồ vật hay người nào đó vẫn tồn tại tuy trẻ không thể nhìn hay nghe thấy chúng. Trẻ 2-3 tuổi có khả năng bộc lộ cảm xúc rõ ràng hơn nhưng cảm xúc của bé có thể ví như “tàu lượn siêu tốc”. Cha mẹ có thể thấy biểu hiện khủng hoảng tuổi lên 2 và khủng hoảng tuổi lên 3 khi con dễ nổi cơn thịnh nộ, giận dữ. Bé 2-3 tuổi đang cố gắng tìm ra con là ai; trẻ có quan niệm “chỉ làm khi muốn”. Trong giai đoạn này, trẻ tự tin hơn với người lạ; và một số bé hiểu rằng người khác cũng có cảm xúc. Khi trẻ được 3 tuổi trở lên, trí tò mò của con sẽ phát triển; cha mẹ sẽ thấy bé đặt nhiều câu hỏi “Tại sao?”; “Như thế nào?”; “Cái gì?”. Trong giai đoạn này, trẻ bắt đầu tham gia hoạt động nhóm nhỏ và có khả năng hợp tác với bạn cùng lứa. Đồng thời, bé 3 tuổi thể hiện trí tưởng tượng và dần biết cách nói về cảm xúc; con có thể đặc biệt yêu thích trò chơi đóng vai. Trẻ cũng dần nhận thức được khi con làm điều gì đó sai. >> Cha mẹ có thể xem thêm Hành vi và tâm lý trẻ em ở giai đoạn tập đi 4. Đặc điểm tâm lý của trẻ 4 – 12 tuổi Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi trước đi học 4-5 tuổi; trẻ tiểu học 6-10 tuổi và trẻ dậy thì 11-12 tuổi có sự khác biệt về trạng thái cảm xúc, suy nghĩ và mối quan hệ với gia đình, bạn bè. Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 4-6 tuổi Đây là giai đoạn trẻ thích kết bạn và trò chuyện với người khác. Bé ít tranh cãi với bạn đồng trang lứa và có thể bày tỏ sở thích cùng những điều mình không thích. Trẻ từ 4 tuổi trở đi sẵn lòng chia sẻ và thay phiên nhau trong các hoạt động nhóm. Ở độ tuổi này, bé thể hiện được sự tức giận qua lời nói và hành động; thậm chí trẻ có thể trở nên hống hách hoặc tỏ ra ghen tị. Bé tuy thích độc lập nhưng vẫn cần sự an tâm và che chở của cha mẹ. Ngoài ra, trẻ thường nhạy cảm với sự chỉ trích; các em cảm thấy khó chấp nhận những vấp ngã của mình. Con từ 5 tuổi trở đi cần sự chú ý và yêu thương từ người lớn. Bé thích được là một phần và ở bên cạnh gia đình. Bé 5-6 tuổi thường “nghĩ sao nói vậy”; trẻ bắt đầu có bạn thân; mặc dù bạn thân thường thay đổi liên tục. Nhu cầu để trở thành người giỏi nhất, tốt nhất phát triển mạnh mẽ. >> Cha mẹ có thể xem thêm 10 bí quyết nuôi dạy con gái cực tâm lý và dễ áp dụng Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 7-8 tuổi Bước sang độ tuổi 7-10 này, trẻ vẫn còn nỗi lo bị chỉ trích, trẻ sẽ cố gắng để bộc bạch bản thân để xem phản ứng của mọi người xung quanh. Bé dần có nhận thức tốt về chính mình và nhạy cảm hơn với người khác. Tâm trạng trẻ có thể hơi thất thường, nhưng bé ít sẽ hướng cảm xúc tiêu cực đến người khác. Nhìn chung, bé thân thiện, tò mò và ưa thích nói chuyện. Trẻ trong giai đoạn này cũng bắt đầu chơi theo nhóm, chọn bạn cùng giới tính và biết chia sẻ bí mật, đồ chơi để xây dựng tình bạn. Đây cũng là độ tuổi bé có tình bạn lâu dài và bị ảnh hưởng bởi “áp lực đồng trang lứa”. Trẻ 8-10 tuổi cũng là lúc trẻ có xu hướng đánh giá bản thân và khắt khe với khả năng làm việc của mình. Tính cạnh tranh rất cao, trẻ muốn trở thành người đầu tiên, giỏi nhất và làm mọi việc một cách đúng đắn. Đặc biệt, trẻ từ 8 tuổi “muốn trở thành người lớn”, bắt đầu đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn, tự xây dựng thói quen và có chính kiến, quan điểm của riêng mình đôi khi khác với cha mẹ. Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 10-12 tuổi Trẻ tiền dậy thì đang bước vào một giai đoạn thay đổi lớn về cảm xúc. Con bắt đầu nhìn thấy quá trình trưởng thành của mình; và trân trọng hướng đi rõ ràng trong cuộc sống – dù trẻ có thích hay không. Thế giới trở thành một nơi phức tạp hơn đối với trẻ đang bắt đầu dậy thì. Con vẫn có thể gắn bó với người bạn thân nhất; nhưng tình bạn ở độ tuổi này có xu hướng trở nên phức tạp hơn. Khi mười một tuổi, con sẽ bắt đầu sải cánh và từng bước hướng tới sự độc lập – trẻ có thể không còn muốn tham gia vào tất cả các hoạt động của gia đình mà chỉ muốn dành thời gian cho bạn bè. 5. Đặc điểm tâm lý của trẻ 13 – 18 tuổi Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 13-14 tuổi Trong độ tuổi này, thanh thiếu niên sẽ dành thời gian nhiều cho bạn bè thay vì gia đình. Tính cách, sở thích, quần áo, kiểu tóc, gu âm nhạc, hoạt động tại trường của con cũng sẽ hình thành thông qua những người bạn của mình. Thanh thiếu niên 13-14 tuổi có tâm trạng thất thường, các em sẽ thách thức người lớn để khẳng định sự độc lập của bản thân. Nhưng trẻ vẫn có những cảm xúc trái ngược khi phải rời xa cha mẹ. Cảm xúc của các bé gái có thể dễ thay đổi hơn, nhưng không xảy ra quá thường xuyên, và không làm ảnh hưởng nhiều đến các mối quan hệ của bé; vì nếu sự thay đổi cảm xúc mạnh mẽ gây bất lợi cho hoạt động, sinh hoạt của trẻ; đó có thể là biểu hiệu rối loạn tâm lý ở tuổi dậy thì. >> Cha mẹ có thể xem thêm Bệnh trầm cảm ở tuổi dậy thì hay ẩm ương tuổi mới lớn? Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 15-18 tuổi Từ 15 tuổi trở đi, thanh thiếu niên trở nên tự tin hơn và do đó, có thể đối mặt tốt với áp lực đồng trang lứa. Con cũng ít dành thời gian hơn cho gia đình và mong muốn kiểm soát nhiều khía cạnh hơn trong cuộc sống của mình. Khi nhìn về tương lai, trẻ có thể vừa vui mừng, vừa choáng ngợp với những điều mới như chọn ngành học, vào đại học, xây dựng gia đình,… Giai đoạn này, thanh thiếu niên sẽ xây dựng mối quan hệ bạn bè mật thiết. Trẻ bắt đầu có những ham muốn tình dục mạnh mẽ và có thể chủ động trong việc quan hệ tình dục. Con cũng bắt đầu có nhận thức rõ ràng hơn về xu hướng tình dục của mình. Tóm lại, các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi có sự khác biệt trong hành vi, phản ứng cảm xúc và suy nghĩ của trẻ; cha mẹ nhận biết những điều này để thấu hiểu con, cũng như biết cách giúp con nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần lành mạnh. Để từ đó, con có thể trở thành một người trưởng thành khỏe mạnh toàn diện và khai phá được tiềm năng vượt trội của con. Sau khi nắm bắt các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi, cha mẹ hẳn sẽ muốn biết cách để giúp con vượt qua những cột mốc phát triển tâm lý tốt nhất. Mời các bậc phụ huynh đọc tiếp nội dung Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ? để lắng nghe những chia sẻ của Bác sĩ Đào Thị Thu Hương về cách nuôi dưỡng tinh thần cho con trẻ theo lứa tuổi.
Tháng Mười 16, 2015 Tư vấn tâm lý 11,030 Lượt xem Hướng Nghiệp Học Đường xin được giới thiệu đến quý thầy cô cùng các bậc phụ huynh và các em học sinh Đặc điểm tâm lý lứa tuổi thiếu niên từ 11 – 15 tuổi – Ở lứa tuổi thiếu niên nhận thức có tính chủ định phát triển mạnh. Đặc điểm tri giác có chủ định, phát triển cao khả năng quan sát và đang dần hình thành tính người lớn. Tuy nhiên còn hấp tấp vội vàng, tính tổ chức và tính hệ thống còn kém. Trong học tập giáo viên cần tích cực rèn luyện kĩ năng quan sát cho các em học sinh. – Lứa tuổi thiếu niên có trí nhớ từ ngữ logic phát triển mạnh, áp dụng thao tác tư duy để ghi nhớ chính xác hiệu quả. Tuy nhiên còn nhiều mâu thuẫn và thiếu sót, ghi nhớ máy móc. Ở nhà trường giáo viên cần dạy cho học sinh phương pháp ghi nhớ có ý nghĩa phân đoạn theo ý nghĩa, lập dàn ý, tách ý làm điểm tựa. – Độ tuổi thiếu niên có tư duy phát triển mạnh, có khả năng phân tích, suy luận, tổng hợp, trừu tượng và khái quát hóa phát triển. Trong dạy học cần rèn cho các em thao tác tư duy, phát triển tư duy trừu tượng, kỹ năng suy nghĩ độc lập và có phê phán. – Lứa tuổi thiếu niên có khả năng tưởng tượng và “Thần tượng hóa” khi xây dựng hình mẫu lý tưởng còn xa rời thực tế. – Các em ở lứa tuổi thiếu niên có sức tập trung chú ý cao hơn, lâu hơn và có thể phân tán chú ý nếu không hấp dẫn, điều kiện học tập không tốt phức tạp, có mâu thuẫn đòi hỏi giáo viên cần tổ chức giờ học có nội dung phù hợp gây hứng thú và chủ động cho các em. – Xúc cảm ở lứa tuổi thiếu mang tính ổn định, do nhận thức được nguyên nhân gây nên xúc cảm, nên có thể làm chủ được xúc cảm và bản thân. Xúc cảm xuất hiện trong giao tiếp với bạn bè –thầy cô-cha mẹ -> người lớn tổ chức những hoạt động tích cực -> hình thành đời sống tình cảm đẹp. – Tình cảm ở lứa tuổi thiếu được thể hiện với gia đình, bạn bè, tình yêu, trí tuệ và thẩm mỹ. + Tình cảm gia đình Do nhận thức được vai trò trong gia đình và giao tiếp ngoài xã hội nên các em có ý thức trách nhiệm với gia đình. + Tình cảm bạn bè Có nhu cầu kết bạn để chia sẻ những vấn đề trong học tập, gia đình . . . các em cần tình bạn chân thành, bền vững. + Tình cảm khác giới tình yêu Xuất hiện nhu cầu yêu đương sự phát triển cơ thể + mở rộng giao tiếp + tính người lớn. Tình cảm trí tuệ và thẩm mỹ. – Tình cảm còn biểu hiện sinh lý, nhận thức, hành vi cử chỉ và điệu bộ. Khi giáo dục xúc cảm – tình cảm cho thiếu niên, nhà giáo dục tránh tạo ra những cơn xúc động mạnh ảnh hưởng không tốt đến sức khoẻ của thiếu niên, tôn trọng nhu cầu chính đáng của các em. – Lứa tuổi thiếu niên có cảm giác mình là người lớn, nguyện vọng hòa mình vào tập thể, tìm một chỗ đứng trong lòng tập thể. Tự nhận thức về bản thân mình, nhận thức về sự trưởng thành của bản thân, tìm hiểu phẩm chất và năng lực riêng của bản thân và của người khác. Khả năng đồng nhất với giới tính hình thành những xúc cảm, tình cảm mới, bắt chước người lớn. Có nhu cầu đánh giá bản thân, đánh giá người khác, so sánh mình với người khác cảm nhận mình là người lớn, rung cảm với những hành vi của mình dễ tự kiêu, tự ti hoặc mặc cảm. Hình thành sự tự giáo dục khi chưa hài lòng với mục đích đề ra, tự đề ra mục đích để thực hiện. Đây là thời kì chuyển tiếp từ trẻ con sang người lớn, là thời kì phát triển đầy khó khăn, phức tạp, biến động và khủng hoảng. Nhà giáo dục hướng dẫn, động viên, khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho tự ý thức của các em phát triển để tự giáo dục hỗ trợ đắc lực cho giáo dục nhà trường và gia đình. Liên quan Tương lai với sức khoẻ học đường Cùng tìm hiểu về sức khỏe học đường Sức khoẻ học đường hiện nay đang ...
1ácđiểmI. Vị trí, ý nghĩa của lứa tuổi thiếu niên trong quá trìnhphát triển tâm lý trẻII. Điều kiện phát triển tâm lý ở lứa tuổi học sinh THCSIII. Hoạt động học tập và sự phát triển trí tuệIV. Hoạt động giao tiếp của lứa tuổi học sinh THCSV. Sự phát triển nhân cách ở lứa tuổi học sinh THCS2IVị trí, ý nghĩa của giai đoạn phát triểntâm lý ở lứa tuổi học sinh THCS1. Vị trí, ý nghĩa• Vị trí Đặc biệt quan trọng trong thời kì phát triển của trẻ• Ý nghĩa Là giai đoạn trung gian, chuyển tiếp từ tuổi thơsang tuổi trưởng thành, từ trẻ con sang người TLH Hunggari Gôiôsơ Elêna ví tuổithiếu niên như “một xứ sở kỳ lạ”. Ở xứ sởnày khí hậu rất thất thường và kỳ quặc,khi thì nóng nực như ở vùng nhiệt đới, khithì bỗng nhiên trở lạnh như băng. Xứ sởnày có cả mùa xuân hoa nở ngát hương,có cả mùa thu lá vàng rụng tơi tả. Nhưnghai mùa này không phải bao giờ cũngtuần tự nối theo nhau, vả lại mùa đônglắm khi lại đột nhập vào giữa mùa hạ, cònmùa thu thì đôi khi lại đột nhập vào dân ở vùng này khi thì rất vui vẻồn ào, khi thì bỗng nhiên lại trầmngâm lặng lẽ; khi thì họ có nhữnghành động anh hùng quả cảm, khi thìbỗng trở nên sợ sệt và yếu đuối; khithì họ quá tự tin và kiêu ngạo, khi thìhọ khiêm tốn và kín đáo; đôi khi họlại rất buông tuồng và trâng xứ sở kỳ lạ này không có trẻcon mà cũng chẳng có người Lứa tuổi thiếu niên thường được xem xétnhư là giai đoạn "nổi loạn và bất trị", giai đọanxáo trộn mạnh mẽ trong tình cảm và hành Phần lớn các em trải qua giai đoạn này mộtcách thầm lặng, thích ứng tốt, không có mâuthuẫn bên trong gay gắt, cũng không có vấn đềvới cha mẹ & bạn cùng lứa, chỉ có từ 10 đến 20% thiếu niên có những rối loạn về tâm Thiếu niên có 2 nhiệm vụ cơ bản1. Giành được quyền tự quyết và độc lập vớicha Hình thành tính đồng nhất, biểu hiện "cái6Tôi" sáng tạo và độc lập.• Kết quả nghiên cứu cho thấy , những mâuthuẫn nghiêm trọng giữa cha mẹ và thiếu niênchỉ có ở 15 - 25% số gia đình. Thông thường,rắc rối xuất hiện trong những vấn đề thườngngày như các công việc gia đình, thời gian vềnhà, hẹn hò, kết quả học tập, hình dáng bênngoài và kiểu cách ăn uống. Hiếm khi có mâuthuẫn giữa cha mẹ và thiếu niên về những giátrị quan trọng như tôn giáo, xã hội và chính trị.Hill, 1987.72. Những yếu tố của hoàn cảnh kìm hãm sự pháttriển tính người lớn• Cha mẹ chăm sóc con cái một cách chu đáo quámức• Trẻ chỉ hướng vào việc học tập mà không tham giavào các hoạt động khác83. Những yếu tố hoàn cảnh thúc đẩy sự phát triểntính người lớn• Đối với một số em, tri thức sách vở làm cho cácem hiểu biết nhiều tri thức cuộc sống ít ỏi, bỡngỡ trong cuộc sống• Có em ít quan tâm đến việc học tập ở trường, màđịnh hướng vào việc bắt chước những biểu hiệnbên ngoài của người lớn• Một số em khác không biểu hiện tính người lớn rabên ngoài, nhưng thực tế đang cố gắng rèn luyệnmình có những đức tính của người lớn như dũngcảm, tự chủ, độc lập…9IINhững điều kiện phát triển tâm lýở lứa tuổi học sinh THCSHệ tim mạch1. Sự biến đổi về mặt giảiphẫu sinh lý ở lứa tuổihọc sinh Sự phát triển mạnh mẽnhưng không đồng đều• Lứa tuổi học sinh THCS11- 12 tuổi đến 14- 15 tuổiHệ thần kinh•Người lớn phải thận trọngtrong khi giao tiếp và khiđánh giá các xương cơTuyến nội Dậy thì• Là một hiện tượng bình thường, diễn ra theo quyluật sinh học và chịu ảnh hưởng của môi trường tựnhiên và xã hội• Gồm 2 giai đoạn– Tiền dậy thì nữ 11- 13 tuổi– Dậy thì chính thức nữ 13- 15 tuổi• Nam thường dậy thì chậm hơn nữ 1- 2 năm XH phát triển, có hiện tượng gia tốc phát triển củatuổi dậy thì. Trẻ em dậy thì sớm hơn nhưng trưởngthành về mặt xã hội muộn hơn nguy cơ cao cầnthiết phải giáo dục giới tính.Chương III. TLH lứa tuổithiếu niên112. Sự thay đổi về điều kiện sống• Gia đình Địa vị của các em trong gia đình có sự thayđổi các em được tham gia vào công việc gia đình,được giao nhiệm vụ• Nhà trường Bắt đầu thay đổi nội dung, phương pháp,hình thức tổ chức học tập• Xã hội Các em được công nhận như một thành viêntích cực và được giao phó một số công việc nhất định12IIIHoạt động học tập vàsự phát triển trí tuệ1. Đặc điểm của hoạt động học tập• Hoạt động học tập ở lứa tuổi này đạt mức độ cao nhất• Động cơ học tập rất đa dạng, phong phú nhưng chưabền vững• Thái độ học tập của học sinh THCS rất khác nhau– Có em rất tích cực, có em rất lười biếng– Có em hứng thú rõ rệt, chủ động học tập nhưng cóem học tập hoàn toàn do ép buộc132. Sự phát triển trí tuệ của học sinh THCS• Tính chất• Hình thức hoạt độngThay đổi hoạtđộng trí tuệ phát triểncao• Khối lượng tri giác tăng lên Tri giác trởnên có kế hoạch, có tư duy và có trình tựhơn• Trí nhớ cũng được thay đổi về chất• Sự phát triển chú ý của học sinh THCS diễnra rất phức tạp• Hoạt động tư duy cũng có những biến đổi cơbản14IVHoạt động giao tiếp củalứa tuổi học sinh THCS1. Sự hình thành kiểu quan hệ mới• Học sinh THCS có nhu cầu mở rộng quan hệvới người lớn. Chúng mong muốn được tôntrọng và được đối xử bình đẳng như người lớn.• Ở giai đoạn này thường xảy ra những xung độtgiữa trẻ em và người lớn và chúng thườngdùng hình thức chống cự, không phục tùng đểthay đổi kiểu quan hệ này152. HĐ giao tiếp của học sinhTHCS với bạn bè• Sự giao tiếp của họcsinh THCS với bạn bècùng lứa tuổi rất đadạng và phức tạp.• Tình bạn của học sinhTHCS phát triển qua traođổi, trò chuyện. Giao tiếp với bạn bè ởlứa tuổi học sinh THCSlà hoạt động chủ phát triển nhân cách củalứa tuổi học sinh THCS1. SỰ HÌNH THÀNHTỰ Ý THỨC2. SỰ HÌNH THÀNHTÌNH CẢM171. Sự hình thành tự ý Tự ý thức là gì?Là sự tự đánh giá và so sánh phẩmchất nhân cách bản thân mình vớingười khác Hình thành nên mẫu nhân cáchtương Nguyên nhân hìnhthành tự ý thức• Sự phát triển trí tuệ của các em• Nhu cầu của cuộc sống– Mong muốn của người lớn– Nhận xét của những người xung quanh– Bản thân các em có nhu câù tự nhận thức, tựđánh giá chính Quá trình hình thành ý Về nội dung• Không nhận thức toàn bộ những phẩm chấtnhân cách cùng một lúc– Nhận thức hành vi của mình nói chung Nhận thức phẩm chất đạo đức, hành vicủa mình trong phạm vi cụ thể PC liênquan đến học tập; PC thể hiện thái độ đốivới người khác; PC thể hiện thái độ đốivới bản thân mình; PC thể hiện mối quanhệ nhiều mặt của nhân Về cách thức• Ban đầu tự đánh giá của thiếuniên chịu ảnh hưởng bởinhững người gần gũi có uy tínvới các em.• Sau đó dần dần các em hìnhthành ý kiến độc lập của Ý• Ở em trai, khát khao uy tín cùng vớitính thích phiêu lưu mạo hiểm ngàycàng tăng• Ở nhiều em, sự tự giáo dục còn chưahệ thống, chưa có kế hoạch• Người làm công tác giáo dục cần tổchức hoạt động và tổ chức mối quanhệ qua lại của mọi người với thiếu niên22cho tốt• Giai đoạn này thiếu niên có thể khẳng địnhchính mình hay mơ hồ về vai trò của bản thân;nhất quán về bản sắc hay rối loạn vai tròkhủng hoảng bản sắc; hình thành hình ảnh vềbản thân, thống nhất giữa ý kiến của thiếu niênvề bản thân và ý kiến người khác về chúng sựthừa nhận của người khác. Để định hình bảnsắc nhất quán về bản sắc, thiếu niên thườngphải trải qua một thời kì tự đóng các vai tròkhác nhau tham gia vào các việc làm với ýnghĩa thử sức, trải nghiệm những hình ảnhbản thân khác nhau để xem cái nào phù Đây là thời kì đi tìm chính mình, trải qua không ítkhó khăn, những trải nghiệm dằn vặt, băn khoăn,lo lắng. Trong quá trình này con người nhanhchóng định hình được bản sắc riêng thường đượctrang bị một niềm tin vào chính bản thân mình đểđối mặt với thời kì trưởng thành. Những ngườikhông tìm thấy được bản sắc nhất quán khủnghoảng bản sắc dường như không biết mình là ai,như thế nào, thuộc về đâu, đi đâu mơ hồ về vaitrò của bản thân. Những lúc như thế vai trò củanhóm tham chiếu thường có ý nghĩa quyết địnhđến sự phát triển bản sắc, cái Tôi ở tuổi thanhthiếu niên Có thể theo hướng tích cực/ tiêu cực.242. Sự hình thành tình cảm• Đặc điểm– Sâu sắc và phức tạp hơn so với lứatuổi tiểu học– Tình cảm bắt đầu biết phục tùng lý trí– Tình cảm đạo đức phát triển mạnh,tình bạn bè, tình đồng chí, tình yêuTổ quốc...• Tuy nhiên tình cảm vẫn còn bồng bộtvà sôi nổi, dễ bị kích động…25
1. Quan niệm về giai đoạn phát triển tâm lý lứa Lứa tuổi là gì?Tâm lý học Mác xít, đại diện là Vưgốtxki quan niệm lứa tuổi là một thời kỳ phát triển tâm lý nhất định của đời người “đóng kín một cách tương đối”, và ở đó những quy luật phát triển chung bao giờ cũng được thể hiện một cách độc đáo về chất. Khi chuyển từ lứa tuổi này sang lứa tuổi khác bao giờ cũng xuất hiện những cấu tạo tâm lý mới chưa từng có trong các thời kỳ trước. Những cấu tạo tâm lý mới này cải tổ lại và làm biến đổi chính tiến trình phát phân chia ranh giới về độ tuổi của một giai đoạn phát triển được “đóng kín một cách tương đối”, như vậy nó có thể xê dịch, có thể sớm hơn hoặc muộn hơn tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Chẳng hạn, tuổi dậy thì của trẻ thời trước thường bắt đầu vào khoảng 13, 14 tuổi, nhưng thời nay thì sớm hơn nghĩa của một giai đoạn lứa tuổi sẽ được quyết định bởi vị trí của thời kỳ đó trong cả quá trình phát triển chung. Chẳng hạn, vị trí tuổi thiếu niên là thời kỳ quá độ từ trẻ em sang người lớn, vậy ý nghĩa của nó trong tiến trình phát triển chung cũng sẽ quan trọng hơn những giai đoạn lứa tuổi Các yếu tố đặc trưng cho lứa tuổiMỗi một giai đoạn lứa tuổi được đặc trưng bởi nhiều yếu tố, đó là những đặc điểm về sinh lý sự phát triển thể chất, sinh lý, đặc điểm xã hội điều kiện sống và các dạng hoạt động, các mối quan hệ cùng những yêu cầu đặt ra cho trẻ trong giai đoạn đó cùng những nét tâm lý đặc trưng về nhận thức, tình cảm, nhân cách,…Mỗi giai đoạn lứa tuổi thể hiện một mức độ phát triển tâm lý độc đáo về chất, được đặc trưng bởi một loạt những thay đổi trong toàn bộ hệ thống cấu trúc nhân cách của con người trong giai đoạn phát triển dụ thanh niên sinh viên có những nét tâm lý đặc trưng sau sự hoàn thiện cái tôi sự tự ý thức, sự hoàn thiện thế giới quan khoa học, khả năng thiết lập các kế hoạch cuộc đời – chuẩn bị nghề nghiệp cho tương lai, khả năng thiết lập cuộc sống độc lập hoàn toàn, khả năng dần dần xâm nhập sâu vào các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Những nét tâm lý này khác về chất so với tâm lý của học sinh phổ thông trung Đặc điểm của việc chuyển tiếp các giai đoạn lứa tuổiViệc chuyển tiếp từ giai đoạn lứa tuổi này sang giai đoạn lứa tuổi khác bao giờ cũng gắn liền với các yếu tố sauSự thay đổi tình huống xã hội của sự phát triển Vưgốtxki, Leonchiev,….Tình huống xã hội của sự phát triển theo Vưgốtxki là sự phối hợp đặc biệt giũa các điều kiện phát triển bên trong sự phát triển về thể chất, vốn tri thức, kỹ năng,… và các điều kiện phát triển bên ngoài điều kiện sống và hoạt động, các mối quan hệ,…. Những điều kiện này đặc trưng cho từng giai đoạn lứa tuổi và chúng thúc đẩy sự phát triển tâm lý trong suốt giai đoạn lứa tuổi đó, dẫn tới sự xuất hiện những nét cấu tạo tâm lý vào cuối giai đoạn lứa huống xã hội của sự phát triển đạt đến độ “chín muồi” thường đánh dấu bằng sự thay đổi vị trí của đứa trẻ trong hệ thống các mối quan hệ xã hội của trẻ thì sẽ tạo điều kiện để thúc đẩy trẻ bước sang một giai đoạn phát triển xuất hiện những nét cấu tạo tâm lý mớiCấu tạo tâm lý mới đặc trưng cho lứa tuổi là những nét tâm lý lần đầu tiên xuất hiện ở giai đoạn lứa tuổi đó. Chúng làm thay đổi bộ mặt nhân cách của con người trong giai đoạn ấy và cho ta thấy rõ một sự khác biệt tâm lý về chất so với giai đoạn lứa tuổi huống xã hội của sự phát triển xuất hiện vào thời kỳ đầu của mỗi giai đoạn lứa tuổi. Cuối giai đoạn lứa tuổi sẽ xuất hiện những nét cấu tạo tâm lý mới, trong số đó sẽ có một nét cấu tạo tâm lý mới trung tâm, có ý nghĩa quan trọng hơn cả đối với sự phát triển tâm lý ở giai đoạn lứa tuổi kế dụ “Cảm giác mình là người lớn” ở cuối tuổi thiếu niên sẽ rất có ý nghĩa đối với sự phát triển tâm lý của tuổi đầu thanh niên. Xu hướng nghề nghiệp ở tuổi đầu thanh niên sẽ có ý nghĩa lớn với tuổi giữa thanh quanh cấu tạo tâm lý mới trung tâm sẽ có những cấu tạo tâm lý mới bộ phận khác, gắn liền với các thành tố bộ phận khác trong cấu trúc nhân cách của trẻ. Quá trình hình thành những cấu tạo tâm lý mới ở giai đoạn lứa tuổi này sẽ gắn liền với sự phát triển những cấu tạo tâm lý mới của giai đoạn lứa tuổi trước Vưgổtxki. Gác quá trình tâm lý đang phát triển gắn liền với những nét cấu tạo tâm lý mới đặc trưng được gọi là tuyến trung tâm hạt nhân của sự phát triển, tất cả những quá trình khác được hoàn tất trong giai đoạn lứa tuổi này sẽ là những tuyến phụ vệ tinh của sự phát triển. Tuyến phát triển trung tâm của lứa tuổi này có thể trở thành tuyến phụ của giai đoạn lứa tuổi khác và ngược lại. Như vậy, vị trí và ý nghĩa của chúng luôn thay đổi trong tiến trình phát triển tâm lý cá nhân. Sự thay đổi của hoạt động chủ Leônchiev, hoạt động chủ đạo là “hoạt động quy định những biến đổi trong các quá trình tâm lý và trong các đặc điểm tâm lý của nhân cách đứa trẻ ở trong giai đoạn phát triển của nó”. Còn theo một số nhà Tâm lý học hoạt động khác, “hoạt động chủ đạo là hoạt động luôn gắn liền với những biến đổi chủ yếu nhất trong tâm lý, làm xuất hiện những cấu tạo tâm lý mới trong giai đoạn phát triển của nó”.Như vậy, hoạt động chủ đạo là hoạt động quy định những biến đổi chủ yếu nhất trong tâm lý con người trong giai đoạn phát triển của dụ hoạt động chủ đạo của trẻ sơ sinh – hài nhi là hoạt động giao lưu cảm xúc trực tiếp với người lớn, của trẻ ấu nhi là hoạt động với đồ vật, của trẻ mẫu giáo là hoạt động vui chơi, của nhi đồng là hoạt động học tập,… và của nhà trường thành là hoạt động nghề nghiệp. Nhũng hoạt động này sẽ làm nảy sinh những nét cấu tạo tâm lý mới trong từng giai đoạn lứa tuổi, khiến cho các giai đoạn lứa tuổi khác biệt với nhau về động chủ đạo có một số đặc điểm cơ bản như sau+ Là hoạt động chủ yếu nhất, cơ bản nhất, có ý nghĩa nhất. Hoạt động chủ đạo có thể không phải là hoạt động chiếm nhiều thời gian nhất nhưng là hoạt động chi phối mạnh mẽ toàn bộ cuộc sống của con người và gây ra những biến đổi chủ yếu nhất trong các quá trình tâm lý và nhân cách của con người ở giai đoạn phát triển của nó.+ Làm xuất hiện những cấu tạo tâm lý mới đặc trưng cho lứa tuổi đó. Dưới sự tác động của hoạt động chủ đạo các quá trình tâm lý, các đặc điểm tâm lý chủ yếu nhất sẽ được hình thành hay được cải tổ lại, dẫn đến sự xuất hiện những cấu tạo tâm lý mới đặc trưng cho lứa tuổi.+ Là hoạt động có khả năng chi phối các hoạt động khác diễn ra đồng thời với nó và tạo tiền đề cho sự hình thành một dạng hoạt động chủ đạo mới của lứa tuổi kế tiếp, phát sinh ngay từ trong lòng của hoạt động dụ việc học được xuất hiện lần đầu tiên trong trò chơi của trẻ mẫu giáo khi chơi trẻ đã phải học, sang tuổi nhi đồng hoạt động học tập sẽ trở thành hoạt động chủ hoảng lứa tuổiSự xuất hiện những nét cấu tạo tâm lý mới khiến cho toàn bộ cấu trúc nhân cách được cải tổ lại, dẫn đến sự phát triển tâm lý có tính nhảy vọt, đột biến về chất. Điều đó có thể dẫn đến những sự “khủng hoảng” lứa Tâm lý học lứa tuổi vẫn chưa có sự thống nhất ý kiến về vấn đề khủng hoảng lứa tuổi, vị trí và vai trò của nó trong sự phát triển tâm lý của đứa trẻ. Có nhóm nghiên cứu cho rằng, khủng hoảng lứa tuổi là hiện tượng không bình thường, có dấu hiệu bệnh lý. Số khác lại cho rằng, khủng hoảng trong sự phát triển của trẻ em là quy luật. Trẻ em, không thực sự trải nghiệm khủng hoảng, không thể phát triển toàn diện tiếp hoảng lứa tuổi là thuật ngữ dùng để chỉ các giai đoạn lứa tuổi phát triển đầy biển động xen giữa các giai đoạn ổn định. Đó là giai đoạn lứa tuổi có sự phát triển rất nhanh, mạnh và trong thời gian ngắn lượng đã biến thành Vưgôtxki, sự phát triển tâm lý trong giai đoạn chuyển tiếp từ lứa tuổi này sang lứa tuổi khác có thể diễn ra từ từ, chậm chạp hoặc rất nhanh chóng, đầy biển động, ông chia các giai đoạn phát triển thành hai loại giai đoạn bình ổn và giai đoạn khủng đoạn bình ổn là giai đoạn tương đối dài, sự phát triển tâm lý diễn ra từ từ, không có thành tựu nổi bật, không gây được sự chú ý đối với người xung đoạn khủng hoảng biến động là giai đoạn diễn ra những biến đổi bản chất trong quá trình phát triển tâm lý. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ lứa tuổi này sang lứa tuổi khác. Giai đoạn này thường diễn ra ngắn, vài tháng, nhưng nếu dưới tác động không tốt của ngoại cảnh có thể kéo dài từ một đến hai năm hoặc lâu hơn nữa và kết quả là trong sự phát triển của trẻ có được những thành tựu nổi bật và có ý hoảng bắt đầu và kết thúc không rõ ràng, nó thường gắn liền với sự thay đổi hành vi ở trẻ. Đặc biệt đó là sự xuất hiện thái độ ương bướng, khó bảo “khó giáo dục”… Các trẻ em trải qua giai đoạn khủng hoảng khác nhau. Có trẻ rất khó khăn, có trẻ rất nhẹ nhàng. Những thay đổi quan trọng nhất diễn ra trong giai đoạn khủng hoảng là những thay đổi bên trong. Đứa trẻ xuất hiện những biểu hiện tiêu cực như mất hứng thú, khó chịu, từ chối những giá trị và các mối quan hệ trước đây… Nhưng cùng với sự triệt tiêu cái cũ sẽ sản sinh ra những cái mới. Những cấu tạo tâm lý mới xuất hiện trong thời kỳ khủng hoảng thường không bền vững, nó sẽ được thay đổi trong giai đoạn bình ổn, và tạo ra những cấu tạo tâm lý mới bền vững giai đoạn khủng hoảng, trẻ em hay gặp hai mâu thuẫn chủ yếu mâu thuẫn giữa những nhu cầu đang lớn dần lên với những hạn chế trong khả năng, mâu thuẫn giữa những nhu cầu mới của trẻ với những môi quan hệ đã hình thành trước đây với người lớn. Những mâu thuẫn này thường được xem như là động lực của sự phát khủng hoảng tiêu biểu ở trẻ em khủng hoảng chào đời, 1 tuổi, 3 tuổi, 7 tuổi, 13 tuổi dậy thì, 17 tuổi đầu thanh niên Vưgốtxki.Khủng hoảng 3 tuổi và khủng hoảng ở tuổi dậy thì gọi là khủng hoảng quan hệ. Khủng hoảng 1 tuổi và khủng hoảng 7 tuổi gọi là khủng hoảng thế giới quan Encônhin.2. Sự phân chia các giai đoạn lứa tuổiKhi phân chia các giai đoạn lứa tuổi các nhà Tâm lý học dựa trên các tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như Jean Piaget căn cứ vào sự hình thành và phát triển của các cấu trúc nhận thức và trí tuệ của cá nhân để phân chia thành 4 giai đoạn lứa tuổi ở trẻ em, E. Erikson lại căn cứ vào đặc điểm tâm lý – xã hội của cá nhân để chia làm 8 giai đoạn trong một đời người, S. Freud dựa vào bản năng tình dục để phân chia thành 5 giai nhà Tâm lý học hoạt động cũng có rất nhiều cách phân chia các giai đoạn lứa tuổi khác nhau, nhưng tựu trung lại thì thường căn cứ vào các tiêu chí chủ yếu như tình huống xã hội của sự phát triển, cấu tạo tâm lý mới của lứa tuổi, hoạt động chủ đạo và cả khủng hoảng lứa tuổi để xác định các giai đoạn lứa vậy, có nhiều cách phân chia các giai đoạn lứa tuổi khác nhau. Mọi sự phân chia lứa tuổi cũng chỉ mang tính chất tương đối mà nước ta các nhà Tâm lý học thường phân chia các giai đoạn lứa tuổi dựa theo tiêu chí của các nhà Tâm lý học hoạt động. Dưới đây là các giai đoạn lứa tuổi được thừa nhận rộng rãi ở Việt giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi đoạn thai đoạn sơ sinh – hài nhi 0 – 1 tuổi đoạn vườn trẻ 1 – 3 tuổi4. Giai đoạn mẫu giáo 3-6 tuổi5. Giai đoạn nhi đồng 6-11 tuổi6. Giai đoạn thiếu niên 11-15 tuổi đoạn thanh niên 15 – 25, 28 tuổi. Gồm 3 giai đoạn cụ thể– Giai đoạn đầu thanh niên 15-18 tuổi– Giai đoạn giữa thanh niên 18 – 22, 23 tuổi– Giai đoạn cuối thanh niên 22, 23 – 25, 28 tuổi8. Giai đoạn trưởng thành 25, 28 tuổi – 60 tuổi9. Giai đoạn tuổi già sau 60 tuổi.Mỗi giai đoạn lứa tuổi có một vai trò và vị trí nhất định trong tiến trình phát triển tâm lý cá nhân. Mỗi giai đoạn lứa tuổi cũng có những nét đặc trưng riêng về điều kiện phát triển tâm lý, hoạt động chủ đạo và những nét tâm lý điển hình. Khi xem xét sâu hơn một giai đoạn lứa tuổi nào đó chúng ta phải chú ý đến những điểm cơ bản này. Hai chương tiếp theo chúng ta sẽ xem xét cụ thể những đặc điểm đó ở giai đoạn lứa tuổi thiếu niên và thanh niên học sinh.Theo Giáo trình tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm
lứa tuổi thiếu niên